Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tẻ; như "gạo tẻ" (vhn) bỉ; như "khang bỉ (lúa lép)" (gdhn) Cũng như chữ bỉ 秕.

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粃 thuộc bộ 米 (Mễ, gạo), 10 nét. Không có phân tích Wiktionary. Cùng nghĩa và cách dùng với 秕 (bỉ, lúa lép).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tẻ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẻ": gạo tẻ (米) lép không đầy — 粃 là hạt gạo/lúa lép, trấu rỗng, không có giá trị dinh dưỡng.

Gương Hán-Việt

tẻ — trong 'gạo tẻ' (tiếng Việt); 粃 chỉ hạt lép không đầy, tương phản với hạt chắc

Mở khoá kiến thức

Biết 粃 giúp đọc văn nông nghiệp cổ về chất lượng lúa gạo; cùng nhóm với 秕.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 粃. Bộ 米 (mễ) xác nhận liên quan đến gạo. Nghĩa là vỏ trấu rỗng, lúa lép — tức là hạt lúa không có nhân bên trong. Cùng ý với 秕 (bộ 禾). Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粃糠不可食,需筛去。bǐ kāng bù kě shí, xū shāi qù. thanh 3

    Trấu lép không ăn được, cần sàng bỏ đi.

  • 粃是米部的字,指空瘪的谷粒。bǐ shì mǐ bù de zì, zhǐ kōng biě de gǔ lì. thanh 3

    粃 thuộc bộ 米, chỉ hạt lúa lép rỗng.

  • 古时农民将粃与好米分开。gǔ shí nóngmín jiāng bǐ yǔ hǎo mǐ fēnkāi. thanh 3

    Nông dân xưa phân loại hạt lép 粃 riêng với gạo tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lúa lép, chỉ khác bộ (禾 vs 米)

  • cùng bộ 米, nghĩa hạt gạo, dễ lẫn tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.