Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng huyên náo không yên

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窸 có bộ Huyệt (穴, hang/lỗ hổng) gợi âm thanh phát ra từ góc khuất. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích. Dùng chủ yếu trong 窸窣 (tất tốt: tiếng xào xạc). Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất" (tiếng xào xạc): bộ Huyệt (穴) — âm thanh nhỏ từ trong hang, cái gì đó đang cựa quậy trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

Tất — ít dùng độc lập; thấy trong "tất tốt" (窸窣: tiếng xào xạc).

Mở khoá kiến thức

Biết 窸 giúp đọc từ tượng thanh 窸窣 (tiếng xào xạc) trong văn học mô tả âm thanh thiên nhiên và đêm tối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi pronunciation không phân tích cấu trúc. Bộ Huyệt (穴) gợi âm thanh nhỏ từ góc khuất. 窸 dùng trong 窸窣 và 窸窸窣窣 — mô phỏng tiếng xào xạc nhẹ nhàng như lá khô hay quần áo cọ vào nhau. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树叶窸窣作响。Shùyè xīsū zuò xiǎng. thanh 4

    Lá cây xào xạc.

  • 黑暗中传来窸窣声。Hēiàn zhōng chuánlái xīsū shēng. thanh 1

    Từ bóng tối vang lên tiếng xào xạc.

  • 她窸窸窣窣地翻找钥匙。Tā xīxīsūsū de fān zhǎo yàoshi. thanh 1

    Cô ấy lục lọ xào xạc tìm chìa khóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 窸窣, dễ nhầm chỉ nhớ một chữ

  • cùng âm xī, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.