Nghĩa tiếng Việt
cái lưới đánh cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罾 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 网 xác định nghĩa loại dụng cụ đánh cá hình lưới; 曾 cho âm.
Hán-Việt: tăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăng": bộ 网 (lưới) + 曾 cho âm — hình dung chiếc lưới vuông to "tăng" dần khi đầy cá kéo lên bờ.
Gương Hán-Việt
tăng trong ngư cụ cổ — lưới đánh cá hình vuông
Mở khoá kiến thức
Biết 罾 mở khoá vốn từ ngư nghiệp cổ đại; thường gặp trong thơ ca dân gian miền sông nước Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罾 là loại lưới đánh cá hình vuông lớn, được buộc vào bốn góc cần trúc và thả xuống sông rồi kéo lên — kiểu ngư cụ phổ biến ở miền nam Trung Quốc. Wiktionary phân tích: 网 (lưới, biểu nghĩa) + 曾 (biểu âm) theo cấu trúc hình thanh. Tiểu triện đã có dạng gần với chữ hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 渔夫用罾捕鱼,收获颇丰。
Ngư dân dùng lưới tăng bắt cá, thu hoạch khá nhiều.
- 河边架着几张罾网。
Bên bờ sông dựng mấy tấm lưới tăng.
- 古诗中常提到罾鱼之乐。
Thơ cổ thường nhắc đến niềm vui buông lưới bắt cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.