Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
sàng

Nghĩa tiếng Việt

việc tang, tang lễ

Âm Hán Việt

tang, táng

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 丧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

丧 gốc là chữ hình thanh: 桑 (Tang, cây dâu — biểu âm) + 㗊 (nhiều miệng khóc than, biểu nghĩa). Dạng hiện đại bị đơn giản hoá, mất đi hình dáng rõ ràng. Nghĩa gốc: tang lễ, tiếng khóc nhiều miệng. Sau mở rộng sang mất mát (丧失) và nản lòng (沮丧).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ tang lễ hoặc động từ chỉ sự mất mát, thất bại.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tang, táng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tang": nhiều miệng (㗊) khóc dưới gốc dâu (桑) — tang tóc, mất mát, nản lòng.

Gương Hán-Việt

"tang" trong "tang lễ", "cư tang", "tang tóc" — tiếng Việt dùng đồng nghĩa hoàn toàn với nghĩa gốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 丧 mở khoá: 丧失 (mất đi), 沮丧 (nản lòng), 丧礼 (tang lễ), 守丧 (để tang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丧 oracle 1
Giáp cốt văn
丧 bronze 1
Kim văn
丧 bigseal 1
Đại triện
丧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 丧 gốc là 桑 (biểu âm, cây dâu) + 㗊 (nhiều miệng — tiếng khóc than tập thể). Đôi khi thêm 走 (chạy) và 亡 (chết) làm phong phú nghĩa thêm. Qua thời gian, hình thức đơn giản hoá mạnh. Nghĩa cốt lõi: tang lễ, sự chết mất. Đọc sāng cho tang lễ, sàng cho mất mát/nản lòng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在葬礼上很沮丧。tā zài zànglǐ shàng hěn jǔsàng. thanh 1

    Anh ấy rất nản lòng tại đám tang.

  • 战争使他们丧失了家园。zhànzhēng shǐ tāmen sàngshī le jiāyuán. thanh 4

    Chiến tranh khiến họ mất đi quê hương.

  • 他守丧三年。tā shǒusāng sān nián. thanh 1

    Anh ấy để tang ba năm.

  • 不要丧失信心。bùyào sàngshī xìnxīn. thanh 4

    Đừng mất đi niềm tin.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần âm của 丧, nghĩa cây dâu — cùng âm sāng

  • thành phần nghĩa liên quan, nghĩa mất/chết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.