Nghĩa tiếng Việt
việc tang, tang lễ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丧 gốc là chữ hình thanh: 桑 (Tang, cây dâu — biểu âm) + 㗊 (nhiều miệng khóc than, biểu nghĩa). Dạng hiện đại bị đơn giản hoá, mất đi hình dáng rõ ràng. Nghĩa gốc: tang lễ, tiếng khóc nhiều miệng. Sau mở rộng sang mất mát (丧失) và nản lòng (沮丧).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tang": nhiều miệng (㗊) khóc dưới gốc dâu (桑) — tang tóc, mất mát, nản lòng.
Gương Hán-Việt
"tang" trong "tang lễ", "cư tang", "tang tóc" — tiếng Việt dùng đồng nghĩa hoàn toàn với nghĩa gốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 丧 mở khoá: 丧失 (mất đi), 沮丧 (nản lòng), 丧礼 (tang lễ), 守丧 (để tang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丧 gốc là 桑 (biểu âm, cây dâu) + 㗊 (nhiều miệng — tiếng khóc than tập thể). Đôi khi thêm 走 (chạy) và 亡 (chết) làm phong phú nghĩa thêm. Qua thời gian, hình thức đơn giản hoá mạnh. Nghĩa cốt lõi: tang lễ, sự chết mất. Đọc sāng cho tang lễ, sàng cho mất mát/nản lòng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在葬礼上很沮丧。
Anh ấy rất nản lòng tại đám tang.
- 战争使他们丧失了家园。
Chiến tranh khiến họ mất đi quê hương.
- 他守丧三年。
Anh ấy để tang ba năm.
- 不要丧失信心。
Đừng mất đi niềm tin.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.