Nghĩa tiếng Việt
con chim non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雏 là giản thể của 雛, chữ hình thanh: 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 刍 (Sô, biểu âm thay thế cho 芻 trong phồn thể). Chữ chỉ chim non, gà con chưa có đủ lông.
Hán-Việt: sồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sồ": chim (鸟 - điểu) còn non 雏 như gà con sồ — bộ 鸟 + biểu âm 刍 (sô), chim non lông tơ chưa cứng cáp.
Gương Hán-Việt
"sồ" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "gà sồ" (gà con) trong tiếng Việt dân gian
Mở khoá kiến thức
Biết 雏 mở khoá: 雏鸟 (chim non), 雏鸡 (gà con), 雏形 (hình dạng ban đầu/phôi thai), 雏儿 (non nớt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雏 là giản thể của 雛 (Wiktionary: {{Han simp|雛|f=芻|t=刍}}). Trong phồn thể: 鳥 (điểu) biểu nghĩa chỉ chim; 芻 (sô) cho âm đọc chú. 雛/雏 chỉ chim non còn tơ/gà con mới nở. Mở rộng nghĩa thành "non nớt, mới bắt đầu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 巢里有几只刚孵出的雏鸟。
Trong tổ có mấy con chim non vừa mới nở.
- 这个计划还处于雏形阶段。
Kế hoạch này vẫn đang ở giai đoạn phôi thai.
- 小鸡雏嫩嫩的,十分可爱。
Những chú gà con mềm mại, rất đáng yêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.