Từ vựng tiếng Trung
shà

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閯 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 門 (cửa) gợi liên quan đến cửa/cổng. Đây là chữ rất hiếm gặp. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáp": 閯 = cửa (門) + "sáp" — cánh cửa được "sáp" (cài, chốt) lại, kín đáo và bí ẩn.

Gương Hán-Việt

"sáp" ít dùng riêng lẻ với chữ 閯.

Mở khoá kiến thức

Biết 閯 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến cửa và cổng trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閯 là chữ rất hiếm gặp, không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Bộ 門 gợi liên quan đến cửa hoặc cổng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閯門深鎖,不輕易開啟。Shà mén shēn suǒ, bù qīngyì kāiqǐ. thanh 4

    Cửa gài chặt, không dễ dàng mở ra.

  • 城門有閯,守衛嚴密。Chéng mén yǒu shà, shǒuwèi yánmì. thanh 2

    Cổng thành có chốt gài, canh gác nghiêm mật.

  • 閯扇之設,防盜之用。Shà shàn zhī shè, fáng dào zhī yòng. thanh 4

    Cài cửa lại là để phòng trộm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, hình dáng rất gần nhau

  • cùng bộ 門, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.