Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

rít, ráp, sáp, không trơn tru; chát sít

Âm Hán Việt

sáp

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

涩 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 刃止 (biểu âm, rút gọn từ 歰). Dạng giản thể của 澀. Cảm giác chát, không trơn tru.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để tả vị chát, bề mặt thô ráp hoặc văn chương khúc khuỷu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáp": nước (氵) mà lại sáp sít (刃止) — không trơn, không ngọt, vị chát khó chịu.

Gương Hán-Việt

"sáp" trong "chất sáp" (sáp bề mặt) và "sáp nhập" (gắn vào không rời)

Mở khoá kiến thức

Biết 涩 (sáp) mở khoá: 苦涩 (khổ sáp — đắng chát, khó chịu); 生涩 (sinh sáp — ngượng ngùng, chưa thành thục); 晦涩 (hối sáp — tối nghĩa, khó hiểu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涩 là dạng giản thể của 澀 (rút gọn 歰 thành 刃止). Chữ gốc 澀 gốc là 歰 — hình tượng hai bàn chân đi ngược chiều nhau, gợi sự cản trở, không thuận. Thêm 水 để nhấn mạnh cảm giác chất lỏng không trơn. Nghĩa gốc là chát, sít — cảm giác khi uống trà đặc hay nước quả chưa chín. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种茶有点苦涩。Zhè zhǒng chá yǒudiǎn kǔsè. thanh 4

    Loại trà này hơi đắng chát.

  • 他的演讲有些生涩,不太流畅。Tā de yǎnjiǎng yǒuxiē shēngsè, bù tài liúchàng. thanh 1

    Bài diễn thuyết của anh ấy còn khá ngượng nghịu, chưa trôi chảy.

  • 这本书文字晦涩,很难看懂。Zhè běn shū wénzì huìsè, hěn nán kàndǒng. thanh 4

    Cuốn sách này ngôn từ tối nghĩa, rất khó hiểu.

  • 这个柿子有点涩。Zhège shìzi yǒudiǎn sè. thanh 4

  • 喉咙很涩,想喝水。Hóulóng hěn sè, xiǎng hē shuǐ. thanh 2

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sè, 色 là màu sắc còn 涩 là chát/ngượng

  • cùng âm sè, 瑟 là đàn cổ/run rẩy còn 涩 là chát

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.