Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chēn綝

Nghĩa tiếng Việt

ngừng; dừng; lương thiện

Âm Hán Việt

lâm, sâm

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
14 nét

綝 gồm bộ 糸/糹(mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ, vải) + 林 (lâm, biểu âm, cho âm chēn/sâm). Cấu trúc hình thanh suy luận: bộ 糸 gợi ý về sợi chỉ bị thắt nút (dừng lại). Tiểu triện có ảnh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này dùng làm động từ chỉ sự dừng lại hoặc tính từ thể hiện sự tốt lành.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lâm, sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sâm": bộ 糸 (sợi chỉ) + âm sâm, sợi chỉ "sâm" lại, dừng đột ngột, không thể kéo thêm.

Gương Hán-Việt

sâm: ít dùng trong tiếng Việt; "sâm" gợi nhân sâm (khác chữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 綝 mở khoá từ vựng dệt may và từ cổ về trật tự ngay ngắn trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綝 seal 1
Tiểu triện

綝 (Hán-Việt: sâm, đọc chēn) mang nghĩa dừng lại, hoặc trạng thái ngay ngắn có trật tự. Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi ý hình ảnh sợi chỉ được sắp xếp ngay ngắn. 'to stop; 綝纚' (trạng thái ngay ngắn). Tiểu triện ghi nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綝纚有序,不得逾矩。chēn lí yǒu xù, bùdé yúju. thanh 1

    Ngay ngắn có trật tự, không được vượt khuôn phép.

  • 绸缎綝然,整齐排列。chóuduàn chēn rán, zhěngqí páiliè. thanh 2

    Lụa là sắp xếp ngay ngắn, xếp hàng gọn gàng.

  • 他命令部队綝止前进。tā mìnglìng bùduì chēn zhǐ qiánjìn. thanh 1

    Ông ra lệnh cho bộ đội dừng lại không tiến nữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 林

    綝 chứa 林 làm âm phù, dễ nhầm khi viết

  • 停

    cùng nghĩa dừng lại, nhưng 停 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.