Nghĩa tiếng Việt
nước mưa đọng; vũng nước; lụt, ngập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涔 thuộc bộ 水 (thủy — nước), gợi ý liên quan đến nước/mưa. Wiktionary có mục 涔 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: sầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sầm" (涔): bộ 水 (nước) — 汗涔涔 mồ hôi chảy ướt đẫm như mưa sầm xuống.
Gương Hán-Việt
涔涔 (sầm sầm) — ướt đẫm, chảy liên tục
Mở khoá kiến thức
Biết 涔 mở khoá: 涔涔 (ướt đẫm), 汗涔涔 (mồ hôi đầm đìa), 泪涔涔 (nước mắt tuôn chảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涔 (cén) theo Wiktionary chỉ trạng thái ẩm ướt do mưa, nước tích tụ, hay nước mắt chảy dài. Dùng trong văn học cổ: 涔涔 (ướt đẫm), 汗涔涔 (mồ hôi đầm đìa), 泪涔涔 (nước mắt chảy). Chữ thuộc bộ 水 nhưng chưa có phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他跑步后汗涔涔的。
Sau khi chạy bộ, mồ hôi anh ấy đầm đìa.
- 大雨之后,地上涔涔都是水。
Sau cơn mưa lớn, mặt đất đầy nước đọng.
- 她泪涔涔地说完了故事。
Cô ấy vừa khóc vừa kể xong câu chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.