Từ vựng tiếng Trung
cén

Nghĩa tiếng Việt

nước mưa đọng; vũng nước; lụt, ngập

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涔 thuộc bộ 水 (thủy — nước), gợi ý liên quan đến nước/mưa. Wiktionary có mục 涔 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: sầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sầm" (涔): bộ 水 (nước) — 汗涔涔 mồ hôi chảy ướt đẫm như mưa sầm xuống.

Gương Hán-Việt

涔涔 (sầm sầm) — ướt đẫm, chảy liên tục

Mở khoá kiến thức

Biết 涔 mở khoá: 涔涔 (ướt đẫm), 汗涔涔 (mồ hôi đầm đìa), 泪涔涔 (nước mắt tuôn chảy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涔 (cén) theo Wiktionary chỉ trạng thái ẩm ướt do mưa, nước tích tụ, hay nước mắt chảy dài. Dùng trong văn học cổ: 涔涔 (ướt đẫm), 汗涔涔 (mồ hôi đầm đìa), 泪涔涔 (nước mắt chảy). Chữ thuộc bộ 水 nhưng chưa có phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跑步后汗涔涔的。tā pǎobù hòu hàn cén cén de. thanh 1

    Sau khi chạy bộ, mồ hôi anh ấy đầm đìa.

  • 大雨之后,地上涔涔都是水。dàyǔ zhīhòu, dì shàng cén cén dōu shì shuǐ. thanh 4

    Sau cơn mưa lớn, mặt đất đầy nước đọng.

  • 她泪涔涔地说完了故事。tā lèi cén cén de shuō wán le gùshì. thanh 1

    Cô ấy vừa khóc vừa kể xong câu chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cén, khác bộ — 岑 là núi nhỏ, 涔 là nước mưa đọng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.