Nghĩa tiếng Việt
quyển sách, sổ
Âm Hán Việt
sách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冂
- Số nét
- 5 nét
册 là chữ tượng hình thuần túy: mô phỏng hình dạng những thanh thẻ tre được xâu bằng sợi dây. Đây là hình thức sách cổ nhất của người Trung Hoa. Không phân tách thành các bộ thủ có nghĩa riêng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm lượng từ cho sách vở hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ sổ sách.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: tập sách
- /cè/tập sách
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": nhìn vào 册 thấy ngay hình hai thanh tre xâu ngang — đó là quyển sách thẻ tre, tổ tiên của mọi cuốn sách.
Gương Hán-Việt
sách trong 'thủ sách' (tập sách tay, cẩm nang), 'đăng ký sách' (đăng ký)
Mở khoá kiến thức
Biết 册 (sách) mở khoá 注册 (đăng ký), 手册 (cẩm nang), 画册 (album tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 册 là chữ tượng hình: khắc họa những thanh tre xâu lại bằng dây — hình thức sách/văn bản thẻ tre thời cổ đại. Dạng giáp cốt và kim văn rất rõ hình ảnh này. Chữ liên quan: 侖 (lôn – sắp xếp), 扁 (biển – bảng chữ), 典 (điển – kinh điển). Lưu ý: dạng hiện đại 册 không liên quan đến 朋 (bằng) dù trông giống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请先注册一个账号。
Vui lòng đăng ký một tài khoản trước.
- 这本手册很有用。
Cuốn cẩm nang này rất hữu ích.
- 她买了一本精美的画册。
Cô ấy đã mua một cuốn album tranh tinh xảo.
- 这套百科全书一共有十册。
Bộ sách bách khoa toàn thư này tổng cộng có mười tập.
- 图书馆新购进了一册珍贵的画册。
Thư viện vừa mua thêm một tập họa ảnh quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.