Nghĩa tiếng Việt
con hiết, con bọ cạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝎 là chữ hình thanh với bộ 虫 (trùng — sâu bọ, biểu nghĩa) + 曷 (hạt — biểu âm). Bộ sâu bọ gợi loài côn trùng có độc, 曷 cho âm đọc. Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: rết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiết": sâu bọ (虫) có độc mang âm hạt/hiết — 全蝎 (toàn hiết) là vị thuốc Đông y làm từ bọ cạp.
Gương Hán-Việt
rết trong 蝎子 (rết tử — con bọ cạp)
Mở khoá kiến thức
Biết 蝎 (rết) giúp đọc 蝎子 (bọ cạp), 全蝎 (bọ cạp dùng làm thuốc Đông y).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 虫 biểu nghĩa loài sâu bọ, 曷 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là con bọ cạp (hoặc con rết theo một số nguồn). Trong ngũ độc (五毒) của Trung Hoa, bọ cạp là một trong năm loài độc gồm rắn, rết, bọ cạp, thằn lằn, cóc. Dùng trong Đông y.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蝎子是有毒的节肢动物。
Bọ cạp là động vật chân đốt có độc.
- 全蝎是一种常用的中药材。
Toàn hiết (bọ cạp toàn thân) là một vị thuốc Đông y thường dùng.
- 沙漠里有很多蝎子,要小心。
Trong sa mạc có rất nhiều bọ cạp, cần cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.