Nghĩa tiếng Việt
螞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹞 không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ cổ bộ 足, chỉ đơn vị đo bước chân (nửa bước). Chưa có nguồn học thuật cụ thể.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": bộ 足 (chân) trong 蹞 — nửa bước chân, đơn vị nhỏ nhất của hành trình dài vạn dặm.
Gương Hán-Việt
quỹ (蹞) — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蹞 giúp hiểu các đơn vị đo lường cổ đại trong thư tịch Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹞 chỉ nửa bước chân — đơn vị đo lường bước đi trong cổ thư Trung Hoa. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc Han compound cụ thể. Chữ bộ 足 (chân). Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹞為古代半步之義。
蹞 là đơn vị nửa bước chân thời cổ đại.
- 千里之行,始於一蹞。
Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một nửa bước.
- 蹞步難行。
Bước nhỏ cũng khó đi (ý: tích lũy từng chút).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.