Nghĩa tiếng Việt
bình đựng xôi
Âm Hán Việt
quỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 17 nét
簋 là chữ độc thể, cấu trúc hình thành học chưa được phân tích rõ. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến tre hoặc vật đựng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại đồ tế khí bằng tre hoặc đồng để đựng lương thực.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": chiếc quỹ đựng xôi dâng thần — 簋 là đồ thờ đồng hình tròn thời Chu.
Gương Hán-Việt
quỹ trong 簠簋 (phủ quỹ) — cặp đồ lễ cúng tế
Mở khoá kiến thức
Biết 簋 mở khoá kiến thức về đồ đồng nghi lễ thời Chu và văn hoá tế tự cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
簋 đọc guǐ, là loại đồ đựng thức ăn (thường là xôi) dùng trong các nghi lễ cúng tế thời cổ — có thân tròn, hai hoặc bốn quai, đế hoặc chân đứng, đôi khi có nắp. Thường làm bằng đồng thau hoặc gốm. Trong nghi lễ Chu thường đi cùng 鼎 (đỉnh). Chưa có phân tích hình thành học học thuật rõ ràng; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 簋是青铜时代的礼器。
簋 là đồ lễ thời đại đồng thau.
- 大丰簋是著名的西周青铜器。
Đại Phong Quỹ là đồ đồng Tây Chu nổi tiếng.
- 古代祭祀常用鼎和簋。
Tế lễ cổ thường dùng đỉnh và quỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.