Từ vựng tiếng Trung
guā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸹 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 鸟 (Điểu, chim) có thể là thành phần nghĩa nhưng Wiktionary không ghi cấu trúc. Chữ dùng chủ yếu trong tên loài chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quát": âm quát (la hét) gợi tiếng kêu của loài chim 鸹 — to và khắc nghiệt.

Gương Hán-Việt

quát — dùng trong 鸧鸹 (thương quát, tên chim)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸹 mở khoá tên chim cổ 鸧鸹 trong thơ văn Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸹 dùng trong 鸧鸹 (thương quát) hay 鶬鴰 — tên một loài chim. Wiktionary không cung cấp mô tả glyph origin. Không có ảnh tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸧鸹是古代文学中常见的意象。cāngguā shì gǔdài wénxué zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 1

    Chim thương quát là hình ảnh quen thuộc trong văn học cổ đại.

  • 诗人以鸹声喻悲凉之情。shīrén yǐ guā shēng yù bēiliáng zhī qíng. thanh 1

    Thi nhân dùng tiếng kêu của chim quát để gợi cảm giác thê lương.

  • 荒野中鸹声凄厉。huāngyě zhōng guā shēng qīlì. thanh 1

    Giữa hoang dã, tiếng chim quát kêu thê thảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guā, khác bộ

  • cùng bộ 鸟, đều là loài chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.