Nghĩa tiếng Việt
hương thơm, thơm phức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馥 = 香 (hương — hương thơm, biểu nghĩa) + 复 (phục, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ mùi hương nồng nàn, đậm đà.
Hán-Việt: phuc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phức": hương thơm (香) lặp lại nhiều lần (复) — hương nồng nàn lan tỏa khắp nơi.
Gương Hán-Việt
phức — "馥郁" (phức uất) là hương thơm nồng nàn
Mở khoá kiến thức
Biết 馥 mở khoá 馥郁 (phức uất — hương thơm ngào ngạt) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
馥 là chữ hình thanh từ Wiktionary: 香 (hương) làm thành phần biểu nghĩa chỉ mùi thơm, 复 (phục) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là mùi hương đậm đà, nồng nàn. Thường dùng trong thơ văn cổ điển để mô tả hương hoa cỏ hay nước hoa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花香馥郁,沁人心脾。
Hương hoa nồng nàn, thấm vào tim phổi.
- 她的香水馥郁迷人。
Nước hoa của cô ấy ngào ngạt quyến rũ.
- 这款茶馥香四溢。
Loại trà này hương thơm lan tỏa khắp nơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.