Nghĩa tiếng Việt
cúi xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頫 = 兆 (Triệu, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt người); chữ hình thanh. Hiệt cho nghĩa (động tác của đầu), Triệu cho âm gốc.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": *đầu* (Hiệt/頁) *phủ* xuống — hình ảnh người cúi đầu khiêm nhường, đối lập với ngẩng (仰) lên nhìn trời.
Gương Hán-Việt
phu — xuất hiện trong 頫仰 (phủ ngưỡng: cúi và ngửa) trong văn ngữ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 頫 mở khoá cặp từ cổ điển 頫仰 diễn tả cúi đầu và ngẩng đầu trong triết học và thơ ca Hán
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頫 là chữ hình thanh gồm 兆 làm phần biểu âm và 頁 (hiệt, đầu) làm phần biểu nghĩa, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *phủ* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ chỉ động tác cúi đầu, nhìn xuống, cúi người. Đối nghĩa với 仰 (ngưỡng: ngẩng đầu nhìn lên). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 頫首认罪
Cúi đầu nhận tội.
- 頫仰之间
Trong khoảnh khắc cúi ngẩng (thời gian trôi nhanh).
- 頫察地理
Cúi xuống quan sát địa hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.