Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ti; (xem: phu giáp 孚甲)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孚 là chữ hội ý: 爪 (Trảo, tay/móng vuốt) ở trên + 子 (Tử, đứa trẻ) ở dưới — hình ảnh tay bế/ấp con. Nghĩa gốc là bắt giữ/tóm lấy đứa trẻ, sau phát triển thành "được tin tưởng" và "ấp trứng".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": tay (爪 - trảo) ôm con (子 - tử) — người cha/mẹ ôm ấp con cái, xây dựng sự tin tưởng 孚.

Gương Hán-Việt

"phu" ít dùng đơn lẻ; 孚 gặp trong văn ngữ cổ và thành ngữ chỉ tín nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 孚 mở khoá: 信孚 (uy tín, tín nhiệm), 孚众望 (được lòng tin của quần chúng), 孚望 (được tín nhiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý. 爪 (trảo) biểu nghĩa: tay cầm/vuốt; 子 (tử): đứa trẻ. Hình ảnh gốc: tay bắt/ôm đứa trẻ — tức bắt tù/chiếm giữ. 孚 là dạng gốc của 俘 (bắt tù binh). Từ nghĩa "nắm giữ" mở rộng sang "tin tưởng" (nắm chặt lòng người) và "ấp trứng" (tay ủ ấm trứng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为深孚众望。Tā de xíngwéi shēn fú zhòngwàng. thanh 1

    Hành động của anh ấy được đông đảo mọi người tin tưởng.

  • 领导者需要以诚信孚众。Lǐngdǎozhě xūyào yǐ chéngxìn fú zhòng. thanh 3

    Người lãnh đạo cần lấy sự thành tín để được lòng mọi người.

  • 他的承诺并未孚于实际。Tā de chéngnuò bìng wèi fú yú shíjì. thanh 1

    Lời hứa của anh ta không phù hợp với thực tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 là dạng gốc của 俘 (phù = tù binh); 俘 thêm 人 để chuyên biệt hóa

  • cùng chứa 孚, 孵 (phu) là ấp trứng — phát triển từ nghĩa gốc của 孚

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.