Nghĩa tiếng Việt
cày vỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垡 thuộc bộ 土 (thổ — đất), chỉ hành động cày vỡ đất hay lật đất. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể cụ thể. Chữ thường dùng trong địa danh.
Hán-Việt: phạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạt": Đất (土) bị "phạt" bởi lưỡi cày — 垡 là miếng đất vừa được cày lật lên.
Gương Hán-Việt
phạt (垡 — cày vỡ đất)
Mở khoá kiến thức
Biết 垡 mở khoá một số địa danh Bắc Trung Quốc có chứa chữ này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
垡 thuộc bộ 土 (thổ). Wiktionary chỉ ghi âm đọc và nghĩa cơ bản mà không có phân tích hình thể. Chữ chỉ hành động cày vỡ đất hoặc dùng trong địa danh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春耕时节,农民开始垡地。
Mùa cày xuân, nông dân bắt đầu lật đất.
- 垡地是耕作的第一步。
Cày vỡ đất là bước đầu tiên của canh tác.
- 黑土垡子翻出来,土地肥沃。
Những tảng đất đen được lật lên, đất đai màu mỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.