Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

quét rác

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拚 = 扌 (Thủ — tay, biểu nghĩa) + 弁 (Biện, biểu âm); chữ hình thanh. Tay (扌) hành động với âm 弁, tạo ra chữ chỉ hành động mạnh bạo, liều lĩnh bằng tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phấn": hai tay (扌) ra sức với âm 弁 — 拚 (phấn) là liều lĩnh, phấn đấu hết mình không tiếc bản thân.

Gương Hán-Việt

"phấn" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại; 拚命 (phấn mệnh — liều mình) là cụm quan trọng nhất.

Mở khoá kiến thức

Biết 拚 (phấn) là nhận ra 拚命 (phấn mệnh — liều mạng, cố hết sức), 拚死 (phấn tử — liều chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 拚 là hình thanh: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 弁 (biểu âm). Có hai cách đọc: pàn (quét rác, nghĩa gốc) và pīn (liều mình, cố hết sức — nghĩa phổ biến hiện đại). Trong tiếng Trung hiện đại, 拚 thường dùng với nghĩa cố hết sức, liều thân (同义词 của 拼).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他拚命工作,只为了养活家人。tā pīnmìng gōngzuò, zhǐ wèile yǎnghuó jiārén. thanh 1

    Anh ấy làm việc liều mình chỉ để nuôi gia đình.

  • 球队拚尽全力,赢得了比赛。qiúduì pīnjìn quánlì, yíngdé le bǐsài. thanh 2

    Đội bóng dốc hết sức lực, giành chiến thắng trận đấu.

  • 她拚了,不管结果如何都要试试。tā pīn le, bùguǎn jiéguǒ rúhé dōu yào shìshi. thanh 1

    Cô ấy quyết liều, dù kết quả thế nào cũng phải thử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pīn, cùng nghĩa liều sức; 拼=ghép/liều, 拚=liều mình (biến thể)

  • cùng âm pàn; 判=phán xét, 拚=quét rác/liều mình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.