Nghĩa tiếng Việt
bón, tưới; tốt, màu mỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沃 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, tưới; 夭 cho âm wò. Wiktionary: 氵 biểu nghĩa — tưới nước. Ý nghĩa: tưới, màu mỡ, phù sa.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": nước 氵 tưới tắm 夭 — ỐC (màu mỡ), ĐẤT ỐC phì nhiêu, phù sa bồi đắp.
Gương Hán-Việt
"ốc" trong: phì ốc (肥沃, màu mỡ phì nhiêu), ốc thổ (đất màu mỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 沃 (ốc) mở khoá: 肥沃 (phì nhiêu, màu mỡ), 沃土 (đất màu mỡ), 灌溉 liên quan — nhóm từ về đất đai nông nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 沃 là chữ hình thanh (psc): 水 (nước, viết 氵) biểu nghĩa — tưới nước, đất được nước tưới tốt; 夭 biểu âm. Ý nghĩa gốc: tưới nước. Mở rộng: đất màu mỡ (肥沃), được tưới tắm tốt, phì nhiêu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.