Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màng thịt, mộng thịt (ở mắt)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胬 = 奴 (Nô, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, mô); chữ hình thanh — bộ 肉 chỉ mô thịt trên cơ thể, 奴 cho âm nǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỗ": Thịt (肉) thừa mọc ra như người Nô lệ (奴) — cái MỘNG THỊT (胬) trong mắt.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 胬 mở khoá thuật ngữ y học mắt: 胬肉攀睛 (mộng thịt che giác mạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胬 là chữ hình thanh: 肉 (thịt, mô) biểu nghĩa, 奴 biểu âm. Nghĩa chuyên biệt là mộng thịt ở mắt (胬肉) — mô thịt mọc lan lên bề mặt nhãn cầu, một bệnh về mắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他眼睛長了胬肉,需要手術。Tā yǎnjing zhǎng le nǔ ròu, xūyào shǒushù. thanh 1

    Mắt anh ấy mọc mộng thịt, cần phẫu thuật.

  • 胬肉攀睛是常見的眼科疾病。Nǔ ròu pān jīng shì chángjiàn de yǎnkē jíbìng. thanh 3

    Mộng thịt che giác mạc là bệnh nhãn khoa phổ biến.

  • 醫生切除了眼中的胬肉。Yīshēng qiēchú le yǎn zhōng de nǔ ròu. thanh 1

    Bác sĩ cắt bỏ mộng thịt trong mắt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肉 là thành phần biểu nghĩa của 胬, dễ nhầm khi đọc riêng lẻ

  • 奴 là thành phần biểu âm, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.