Từ vựng tiếng Trung
nián

Nghĩa tiếng Việt

cá măng, cá ngát, cá nheo, cá niêm

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲶 thuộc bộ 鱼 (ngư – cá). Wiktionary ghi: chữ vay mượn từ tiếng Nhật 鯰 (namazu), là biến thể của 鮎. Không có cấu trúc ls độc lập; là chữ tạo muộn được dùng rộng rãi trong văn viết Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niêm": bộ 鱼 (cá) — 鲶 (niêm) là cá trê, loài cá trơn nhầy nhụa, dính (niêm) như từ niêm dính.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鲶 mở khoá 鲶鱼 (cá trê), hiệu ứng cá trê (鲶鱼效应 – catfish effect, cạnh tranh kích thích phát triển) — từ vựng kinh tế và ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲶 là chữ vay mượn từ tiếng Nhật 鯰 (namazu). Là biến thể thông dụng của 鮎 (cá trê) trong tiếng Trung hiện đại. Theo Wiktionary: {{obor|zh|ja|鯰|tr=namazu}}. Nghĩa là cá trê/catfish — loài cá da trơn nước ngọt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲶鱼肉质细嫩,营养丰富。niányú ròuzhì xìnèn, yíngyǎng fēngfù. thanh 2

    Thịt cá trê mềm mịn, giàu dinh dưỡng.

  • 鲶鱼效应是指引入竞争者激活团队活力。niányú xiàoyìng shì zhǐ yǐnrù jìngzhēng zhě jīhuó tuánduì huólì. thanh 2

    Hiệu ứng cá trê là đưa đối thủ vào để kích thích sức sống của đội ngũ.

  • 红烧鲶鱼是一道家常菜。hóngshāo niányú shì yī dào jiācháng cài. thanh 2

    Cá trê kho tương là món ăn gia đình quen thuộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 繁thể/cổ thể của 鲶, cùng nghĩa

  • cùng âm nián, đều có tính chất nhầy dính (cá trê nhầy)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.