Nghĩa tiếng Việt
貮
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貮 là dạng chữ cổ dùng thay cho 二 (nhị, số hai), không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhị": 貮 là cách viết phức tạp hơn của số hai (nhị) — dùng trong giấy tờ tài chính để tránh làm giả.
Gương Hán-Việt
nhị (二/貳) — số hai trong Hán-Việt, dùng trong đếm số thứ tự
Mở khoá kiến thức
Biết 貮 giúp nhận dạng các biến thể số đếm phức tạp trong văn bản tài chính Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
貮 là biến thể cổ của số 二 (nhị, hai). Dạng chữ phức tạp hơn để tránh giả mạo trong văn bản tài chính — tương tự như 貳 (nhị phức) dùng trong séc, hợp đồng. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 貮為二之異體字。
貮 là dị thể của chữ 二 (hai).
- 古代帳簿中使用貮以防偽造。
Sổ sách cổ dùng 貮 để chống làm giả.
- 今多用貳代替貮。
Ngày nay thường dùng 貳 thay cho 貮.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.