Nghĩa tiếng Việt
Indi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銦 có bộ 金 (kim — kim loại) + thành phần biểu âm. Đây là chữ tạo mới để phiên âm tên nguyên tố hóa học Indium (In, số nguyên tử 49). Bộ 金 chỉ đây là kim loại.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ 金 (kim loại) — chữ tạo mới chỉ nguyên tố Indium, kim loại mềm dùng trong màn hình LCD và hàn điện tử.
Gương Hán-Việt
"nhân" — dùng trong hoá học: 銦 (nhân) = Indium (In).
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 銦 giúp đọc tài liệu hóa học tiếng Trung về nguyên tố bảng tuần hoàn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
銦 là chữ Hán tạo mới để biểu thị nguyên tố hóa học Indium (In). Bộ 金 (kim) chỉ đây là kim loại; phần còn lại biểu âm gần với yīn. Indium được phát hiện năm 1863, chữ Hán tạo sau để phiên âm. Âm Hán-Việt 'nhân' từ âm yīn. Không phải chữ cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 銦是一种稀有金属。
Indium là một kim loại hiếm.
- 銦锡氧化物用于液晶屏。
Oxit indium-thiếc dùng trong màn hình LCD.
- 銦的原子序数为四十九。
Số nguyên tử của Indium là 49.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.