Nghĩa tiếng Việt
sự phát ra ma thuật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氤 thuộc bộ 气 (khí — khí). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ xuất hiện trong 氤氳 (nhân uẩn — khói mù đầy, hơi nước mịt mờ). Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": khí (气) bao phủ dày đặc — 氤氳 (nhân uẩn) là làn khói sương mịt mờ huyền ảo, thường gặp trong thơ tả cảnh.
Gương Hán-Việt
氤氳 (nhân uẩn) — khói sương mịt mờ, khí bao phủ dày đặc
Mở khoá kiến thức
Biết 氤 mở khoá từ 氤氳 (nhân uẩn — mù sương huyền ảo) trong thơ ca miêu tả thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 氤 có nghĩa là misty and heavy atmosphere (bầu không khí mù mịt, nặng nề). Chỉ dùng trong 氤氳 (nhân uẩn). Thuộc bộ 气 (khí). Từ 氤氳 miêu tả sương khói dày đặc, hơi thở của đất trời — thường dùng trong thơ ca. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山谷中氤氲弥漫,如入仙境。
Khói sương mù mịt trong thung lũng, như lạc vào cõi tiên.
- 清晨的湖面上氤氲笼罩。
Buổi sáng sớm, mặt hồ bao phủ trong làn sương mờ.
- 氤氳的香气从庙里飘出来。
Làn hương mù mịt bay ra từ ngôi đền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.