Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

đụn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

塬 có bộ 土 (thổ, đất). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Chưa xác định ls. Đây là địa hình đặc trưng vùng Hoàng Thổ cao nguyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nguyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyên": bộ 土 (đất) + 原 (nguyên, đồng bằng) — cao nguyên đất hoàng thổ mênh mông, bề mặt bằng phẳng như tờ giấy, vách dốc đứng hai bên.

Gương Hán-Việt

塬 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong địa lý học vùng tây bắc Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 塬 giúp đọc tài liệu địa lý, văn học miêu tả vùng cao nguyên hoàng thổ Thiểm Tây, Cam Túc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

塬 (yuán) là chữ chỉ dạng địa hình đặc trưng ở tây bắc Trung Quốc: cao nguyên đất vàng (hoàng thổ) có đỉnh bằng phẳng, vách dốc đứng. Bộ 土 biểu nghĩa. Phần còn lại liên quan đến âm. Không có mục Wiktionary; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 黄土塬是西北地区的特殊地貌。Huángtǔ yuán shì xīběi dìqū de tèshū dìmào. thanh 2

    Cao nguyên hoàng thổ là địa mạo đặc trưng vùng tây bắc.

  • 董志塬是甘肃著名的黄土塬。Dǒngzhì yuán shì Gānsù zhùmíng de huángtǔ yuán. thanh 3

    Đổng Chí Nguyên là cao nguyên hoàng thổ nổi tiếng ở Cam Túc.

  • 塬上的庄稼长势很好。Yuán shàng de zhuāngjia zhǎngshì hěn hǎo. thanh 2

    Hoa màu trên cao nguyên phát triển rất tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuán, nhưng 原 nghĩa là đồng bằng, nguyên nhân; 塬 đặc chỉ cao nguyên hoàng thổ

  • cùng âm yuán, nhưng 源 nghĩa là nguồn nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.