Nghĩa tiếng Việt
(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龉 (giản thể của 齬) = 齿 (Xỉ, biểu nghĩa: răng) + phần biểu âm. Wiktionary ghi đây là chữ giản hoá từ 齬 — bộ 齒/齿 chỉ liên quan đến răng. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: ngữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngữ": răng (齿) không khớp nhau — khi người ta "ngữ" nhau, ý kiến không ăn khớp như hàm răng lệch.
Gương Hán-Việt
ngữ — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong từ ghép 龃龉 (sự bất đồng, không thuận).
Mở khoá kiến thức
Biết 龉 mở khoá từ ghép 龃龉 (trở ngữ: sự bất đồng, ý kiến không ăn khớp nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龉 là chữ giản thể của 齬, bộ 齒 (răng) thay bằng 齿. Nghĩa là răng không khớp, lồi lõm không đều. Về sau dùng trong thành ngữ 龃龉 (sự bất đồng, không ăn khớp). Wiktionary ghi {{Han simp}} không có phân tích gốc xa hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人之间产生了龃龉。
Giữa hai người đã nảy sinh sự bất đồng.
- 他们的意见多有龃龉。
Ý kiến của họ nhiều lần không ăn khớp.
- 龃龉不合,难以合作。
Bất đồng không hòa giải được, khó mà hợp tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.