Nghĩa tiếng Việt
xà ngang để ách ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軏 là chữ độc thể thuộc bộ Xa (車, xe). Chỉ thanh ngang (crossbar) ở đầu càng xe ngựa dùng để buộc ách. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.
Hán-Việt: ngột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngột": bộ Xa (車, xe) — thanh ngột ngang trên xe ngựa, giữ cho ách không rơi.
Gương Hán-Việt
ngột — dùng trong 輗軏, cặp từ chỉ khớp nối xe ngựa cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 軏 (ngột) mở khoá cụm 輗軏 trong Luận Ngữ — ẩn dụ về sự kết nối, tin tưởng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 軏 thuộc bộ Xa (車), nghĩa: thanh ngang ở đầu càng xe ngựa dùng để buộc ách (crossbar at the end of cart poles). Dùng trong cụm 輗軏 — hai loại khớp nối xe ngựa. Chữ tạo muộn, chưa thấy rõ trong giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 輗軏相连,车马方能运行。
輗 và 軏 kết nối nhau thì xe ngựa mới chạy được.
- 《论语》以輗軏比喻信义。
Luận Ngữ dùng 輗軏 làm ẩn dụ cho tín nghĩa.
- 軏是古代车辆重要部件。
軏 là bộ phận quan trọng của xe ngựa cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.