Từ vựng tiếng Trung
羿

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羿 = 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ/cánh) + 幵 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 羽 liên quan đến cung tên có lông (mũi tên có cánh lông), 幵 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": lông vũ (羽) trên mũi tên — 后羿 (Hậu Nghệ) là xạ thủ huyền thoại dùng cung tên bắn rơi chín mặt trời.

Gương Hán-Việt

后羿 (Hậu Nghệ) — cung thủ thần thoại; 后羿射日 (Hậu Nghệ xạ nhật) — bắn rơi chín mặt trời

Mở khoá kiến thức

Biết 羿 mở khoá thần thoại 后羿射日 (Hậu Nghệ bắn mặt trời) — một trong bốn thần thoại lớn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 羿 là chữ hình thanh: 羽 (c1=s, biểu nghĩa — feather) + 幵 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: tên của cung thủ huyền thoại 后羿 (Hậu Nghệ) — người đã bắn rơi chín mặt trời. Cũng là họ tên người. 后羿射日 (Hậu Nghệ xạ nhật) là một trong những thần thoại nổi tiếng nhất Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 后羿是中国神话中著名的射手。Hòuyì shì Zhōngguó shénhuà zhōng zhùmíng de shèshǒu. thanh 4

    Hậu Nghệ là xạ thủ nổi tiếng trong thần thoại Trung Hoa.

  • 后羿射日的故事家喻户晓。Hòuyì shè rì de gùshi jiā yù hù xiǎo. thanh 4

    Câu chuyện Hậu Nghệ bắn mặt trời là điển tích ai cũng biết.

  • 羿是一个古代流传的英雄名字。Yì shì yīgè gǔdài liúchuán de yīngxióng míngzì. thanh 4

    Nghệ là tên anh hùng lưu truyền từ thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, nhưng 翼 là đôi cánh, cánh quân

  • cùng âm yì, nhưng 義 là nghĩa (bộ 羊)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.