Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磑 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Chữ chỉ cối xay đá dùng để nghiền ngũ cốc. Có tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngải": tảng đá (石) nặng nề xoay "ngải ngải" — đó là 磑, cối xay đá của người xưa.

Gương Hán-Việt

ngải — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Bộ 石 liên kết 磑 với dụng cụ đá: 磨 (xay nghiền), 碾 (cán), 臼 (cối giã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} với tiểu triện. Bộ 石 (đá) xác nhận liên quan đến dụng cụ bằng đá. 磑 chỉ cối xay đá (stone mill), hành động xay nghiền. Chữ cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại. chưa có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用磑磨麦子成面粉。gǔdài yòng wéi mó màizi chéng miànfěn. thanh 3

    Thời cổ đại dùng cối đá xay lúa mì thành bột.

  • 磑是一种古老的粮食加工工具。wéi shì yī zhǒng gǔlǎo de liángshí jiāgōng gōngjù. thanh 2

    磑 là công cụ chế biến lương thực cổ xưa.

  • 石磑在农村博物馆中仍可见到。shí wéi zài nóngcūn bówùguǎn zhōng réng kě jiàndào. thanh 2

    Cối đá xay vẫn có thể thấy trong bảo tàng nông thôn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 磨 (mó) cũng bộ 石, cùng nghĩa xay nghiền, dùng phổ biến hơn

  • 碾 cũng bộ 石, nghĩa cán lăn — dễ nhầm về chức năng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.