Từ vựng tiếng Trung
nài

Nghĩa tiếng Việt

Eristalis tenax

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螚 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 能 (Năng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 虫 xác định đây là loài côn trùng, 能 (năng) cung cấp âm đọc gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nại": con 虫 mang sức 能 (năng lực) — loài ruồi nhỏ đốt ngứa đòi hỏi sức chịu đựng (nại nhẫn).

Gương Hán-Việt

nại, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 螚 giúp đọc văn bản cổ điển về côn trùng học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 虫 (côn trùng) biểu nghĩa, 能 biểu âm. 螚 là tên cổ chỉ loài ruồi nhỏ (gadfly) hoặc các loài côn trùng giống ong và ong vẽ. Không có hình ảnh tự hình trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螚是一種古代昆蟲的名稱。nài shì yī zhǒng gǔdài kūnchóng de míngchēng. thanh 4

    螚 là tên cổ của một loài côn trùng.

  • 古書中記載了螚這種小飛蟲。gǔ shū zhōng jìzǎile nài zhè zhǒng xiǎo fēichóng. thanh 3

    Sách cổ ghi lại về loài côn trùng nhỏ có tên 螚.

  • 螚與蜂類昆蟲相似。nài yǔ fēng lèi kūnchóng xiāngsì. thanh 4

    螚 có hình dáng tương tự các loài ong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 能 là thành phần biểu âm bên trong 螚, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng có phần 能, hình dạng tương đồng phần trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.