Nghĩa tiếng Việt
ngu muội; hồ đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
懵 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 瞢 (mộng, biểu âm). Nghĩa: tâm trí mờ mịt, hồ đồ, ngây ngơ.
Hán-Việt: mộng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộng" (hồ đồ, ngây ngơ): tâm trí (心) mờ như trong giấc mộng (瞢) — người không hiểu gì, đờ đẫn.
Gương Hán-Việt
mộng trong '懵懂' (mộng đổng — ngây thơ, chưa hiểu biết), '懵然' (mộng nhiên — ngơ ngác, không hay biết).
Mở khoá kiến thức
Biết 懵 mở khoá 懵懂 (mộng đổng — ngây thơ vô tư), 一脸懵 (mặt ngây ngô) — thường dùng trong tiếng lóng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 懵 là chữ hình thanh: 心 (tâm trí) biểu nghĩa, 瞢 biểu âm. Nghĩa: đần độn, hồ đồ, ngây ngơ không biết gì. Dùng trong 懵懂 (hồ đồ, chưa hiểu biết) và 懵然 (mơ màng, không biết gì).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一脸懵,不知发生了什么。
Mặt anh ấy ngây ngơ, không biết chuyện gì xảy ra.
- 孩子还懵懂,什么都不懂。
Đứa trẻ vẫn còn ngây thơ, chẳng hiểu gì cả.
- 他被突然的消息弄得懵了。
Anh ấy bị tin tức đột ngột làm cho ngây ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.