Từ vựng tiếng Trung
miè

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴓 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ loài chim warbler đội mão (eastern crowned warbler). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: miệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miệt": con chim (鳥) "miệt" nhỏ — chim warbler đội mão nhỏ xinh, ca hót trên cành — đó là 鴓.

Gương Hán-Việt

miệt — ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Bộ 鳥 liên kết 鴓 với các tên chim trong văn học tự nhiên Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Bộ 鳥 xác nhận đây là tên chim. 鴓 chỉ loài 冕柳鶯 (eastern crowned warbler — loài chim hót nhỏ). Chữ nay ít dùng, bị thay bởi tên khoa học. chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴓是一种善于鸣叫的小型鸟类。miè shì yī zhǒng shànyú míngjiào de xiǎoxíng niǎolèi. thanh 4

    鴓 là một loài chim nhỏ có khả năng hót hay.

  • 鴓鸟的羽毛颜色鲜艳美丽。miè niǎo de yǔmáo yánsè xiānyàn měilì. thanh 4

    Bộ lông của chim 鴓 có màu sắc tươi đẹp rực rỡ.

  • 古代文献记载了鴓的习性。gǔdài wénxiàn jìzǎi le miè de xíxìng. thanh 3

    Văn hiến cổ đại ghi chép tập tính của 鴓.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鹩 cũng bộ 鳥, chỉ chim wren nhỏ — đồng dạng ngữ cảnh

  • cùng bộ 鳥, chỉ chim plover — tên chim tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.