Nghĩa tiếng Việt
粖
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粖 thuộc bộ 米 (Mễ, gạo), 11 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (mò), không có định nghĩa (rfdef). Chưa xác định cấu tạo.
Hán-Việt: mạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạt": gạo (米) mạt cuối cùng — 粖 chữ cổ bộ 米, nghĩa chưa được xác định.
Gương Hán-Việt
mạt — gần 末 (mạt, cuối cùng), 茉 (mạt, hoa nhài); bộ 米 gợi gạo
Mở khoá kiến thức
Biết 粖 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 米 hiếm trong từ điển Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm mò nhưng không có nghĩa cụ thể. Bộ 米 (mễ) gợi liên quan đến gạo/ngũ cốc. Âm mò gần với 末 (mạt, cuối), 磨 (ma, xay). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粖是米部的罕见古字,含义不详。
粖 là chữ cổ hiếm bộ 米, ý nghĩa chưa rõ.
- 研究者在字书中发现了粖字。
Nhà nghiên cứu tìm thấy chữ 粖 trong từ điển chữ Hán.
- 粖在现代汉语中已无实际用途。
Chữ 粖 hiện không còn được dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.