Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粖 thuộc bộ 米 (Mễ, gạo), 11 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc (mò), không có định nghĩa (rfdef). Chưa xác định cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạt": gạo (米) mạt cuối cùng — 粖 chữ cổ bộ 米, nghĩa chưa được xác định.

Gương Hán-Việt

mạt — gần 末 (mạt, cuối cùng), 茉 (mạt, hoa nhài); bộ 米 gợi gạo

Mở khoá kiến thức

Biết 粖 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 米 hiếm trong từ điển Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm mò nhưng không có nghĩa cụ thể. Bộ 米 (mễ) gợi liên quan đến gạo/ngũ cốc. Âm mò gần với 末 (mạt, cuối), 磨 (ma, xay). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粖是米部的罕见古字,含义不详。mò shì mǐ bù de hǎnjiàn gǔ zì, hányì bù xiáng. thanh 4

    粖 là chữ cổ hiếm bộ 米, ý nghĩa chưa rõ.

  • 研究者在字书中发现了粖字。yánjiūzhě zài zì shū zhōng fāxiàn le mò zì. thanh 2

    Nhà nghiên cứu tìm thấy chữ 粖 trong từ điển chữ Hán.

  • 粖在现代汉语中已无实际用途。mò zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ wú shíjì yòngtú. thanh 4

    Chữ 粖 hiện không còn được dùng trong tiếng Trung hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, hình gần nhau

  • cùng âm mò, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.