Nghĩa tiếng Việt
lủi; như "lủi thủi" (vhn) lủa; như "rau lủa" (btcn)
Âm Hán Việt
lã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 18 nét
Từ bộ 艹 (thảo: cỏ cây), chữ chỉ trạng thái cỏ mọc rối rắm, lộn xộn, hoặc bước đi lén lút.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với chữ khác tạo thành tính từ chỉ sự luộm thuộm hoặc danh từ chỉ một loại rau.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lã
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lủi": bộ 艹 (cỏ), "lủi" như "lủi vào bụi rậm", cỏ 藞 mọc rối rắm như mê cung, con vật lủi vào ẩn nấp trong đám cỏ um tùm đó.
Gương Hán-Việt
lủi trong "lủi thủi" (lén lút, cô đơn, âm thầm)
Mở khoá kiến thức
Biết 藞 (lủi) giúp đọc văn bản cổ mô tả cảnh vật rối rắm hoặc hành vi lén lút.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藞 thuộc bộ 艹 (cỏ), chỉ trạng thái cỏ mọc rối rắm hoặc sự lủi thủi, lén lút. Trong một số phương ngữ, 藞苴 (lǎ jū) chỉ trạng thái lộn xộn, cẩu thả.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藞苴之地,难以行走。
Nơi cỏ mọc rối rắm, khó mà đi lại.
- 草丛藞苴,遮住了小路。
Bụi cỏ rậm rạp che khuất con đường nhỏ.
- 他藞藞地走进了草丛。
Anh ta lén lút bước vào đám cỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.