Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lủi; như "lủi thủi" (vhn) lủa; như "rau lủa" (btcn)

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藞 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 艹 (thảo — cỏ cây), chữ chỉ trạng thái cỏ mọc rối rắm, lộn xộn, hoặc bước đi lén lút. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lủi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lủi": bộ 艹 (cỏ) — "lủi" như "lủi vào bụi rậm", cỏ 藞 mọc rối rắm như mê cung, con vật lủi vào ẩn nấp trong đám cỏ um tùm đó.

Gương Hán-Việt

lủi trong "lủi thủi" (lén lút, cô đơn, âm thầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 藞 (lủi) giúp đọc văn bản cổ mô tả cảnh vật rối rắm hoặc hành vi lén lút.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藞 thuộc bộ 艹 (cỏ), chỉ trạng thái cỏ mọc rối rắm hoặc sự lủi thủi, lén lút. Trong một số phương ngữ, 藞苴 (lǎ jū) chỉ trạng thái lộn xộn, cẩu thả. Wiktionary không cung cấp cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藞苴之地,难以行走。lǎ jū zhī dì, nányǐ xíngzǒu. thanh 3

    Nơi cỏ mọc rối rắm, khó mà đi lại.

  • 草丛藞苴,遮住了小路。cǎocóng lǎjū, zhēzhùle xiǎolù. thanh 3

    Bụi cỏ rậm rạp che khuất con đường nhỏ.

  • 他藞藞地走进了草丛。tā lǎlǎ de zǒu jìnle cǎocóng. thanh 1

    Anh ta lén lút bước vào đám cỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, đều chỉ loài cỏ cây

  • cùng bộ 艹, nghĩa liên quan — cỏ cây nói chung

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.