Nghĩa tiếng Việt
(xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹩 là chữ chỉ loài chim nhỏ (wren), dùng hầu như chỉ trong tổ hợp 鹪鹩 (tiêu liêu). Chữ giản thể của 鷯. Cấu trúc phức tạp, chưa tra được thành phần hình thanh rõ ràng từ dữ liệu hiện có.
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": con chim liêu (鹩) bé tí, chỉ cần một cành cây để đậu — biểu tượng của sự an phận, giản dị.
Gương Hán-Việt
liêu trong 鹪鹩 (tiêu liêu — chim sẻ nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹩 mở khoá tổ hợp 鹪鹩 và thành ngữ 鹪鹩一枝 — ý nói an phận với chút ít.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鹩 là dạng giản thể của 鷯, chỉ loài chim nhỏ bé như chim sẻ. Thường dùng trong tổ hợp 鹪鹩 (tiêu liêu) — loài chim wren. Thành ngữ 鹪鹩一枝 (tiêu liêu nhất chi) — chỉ cần một cành cây nhỏ, ý nói người biết đủ an phận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鹪鹩巢于深林,不过一枝。
Chim tiêu liêu làm tổ trong rừng sâu, chỉ cần một cành cây.
- 我只求鹪鹩一枝,不奢求太多。
Tôi chỉ cần như chim tiêu liêu một cành, không cầu xa xỉ.
- 鹪鹩是一种小型鸟类。
Chim tiêu liêu là một loài chim cỡ nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.