Từ vựng tiếng Trung
piáo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竂 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 尞 (Liêu, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 穴 cho biết liên quan đến hang/chỗ ở đơn sơ, phần 尞 cho âm. Wiktionary ghi 竂 là dị thể của 寮 (liêu: lều, túp lều nhỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": bộ 穴 (hang hốc) + âm 尞 (liêu) — túp lều "liêu" là chỗ ở thấp hèn như trong hang.

Gương Hán-Việt

liêu trong "liêu lều" (túp lều), "đồng liêu" (đồng nghiệp cùng chỗ ở)

Mở khoá kiến thức

Biết 竂/寮 mở khoá: liêu trai (lều trại), đồng liêu (bạn đồng nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích 竂 = 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 尞 (biểu âm), chữ hình thanh. 竂 là biến thể của 寮, chỉ lều/chỗ ở nhỏ, túp lều thấp hèn. Ý nghĩa ban đầu là chỗ ở trong hang hoặc lán trại đơn sơ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竂即寮字,指简陋的小屋。Piáo jí liáo zì, zhǐ jiǎnlòu de xiǎowū. thanh 2

    竂 tức chữ 寮, chỉ túp lều nhỏ đơn sơ.

  • 山中有竂,供樵夫暂居。Shān zhōng yǒu liáo, gōng qiáofū zànjū. thanh 1

    Trên núi có lều nhỏ để người tiều phu tạm trú.

  • 同竂共处,情谊深厚。Tóng liáo gòngchǔ, qíngyì shēnhòu. thanh 2

    Ở cùng lều trại, tình cảm gắn bó sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竂 chính là biến thể của 寮, cùng nghĩa túp lều/đồng nghiệp

  • bộ thủ của 竂, dễ nhầm phần bộ với toàn chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.