Nghĩa tiếng Việt
竂
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竂 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 尞 (Liêu, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 穴 cho biết liên quan đến hang/chỗ ở đơn sơ, phần 尞 cho âm. Wiktionary ghi 竂 là dị thể của 寮 (liêu: lều, túp lều nhỏ).
Hán-Việt: liêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liêu": bộ 穴 (hang hốc) + âm 尞 (liêu) — túp lều "liêu" là chỗ ở thấp hèn như trong hang.
Gương Hán-Việt
liêu trong "liêu lều" (túp lều), "đồng liêu" (đồng nghiệp cùng chỗ ở)
Mở khoá kiến thức
Biết 竂/寮 mở khoá: liêu trai (lều trại), đồng liêu (bạn đồng nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 竂 = 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 尞 (biểu âm), chữ hình thanh. 竂 là biến thể của 寮, chỉ lều/chỗ ở nhỏ, túp lều thấp hèn. Ý nghĩa ban đầu là chỗ ở trong hang hoặc lán trại đơn sơ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竂即寮字,指简陋的小屋。
竂 tức chữ 寮, chỉ túp lều nhỏ đơn sơ.
- 山中有竂,供樵夫暂居。
Trên núi có lều nhỏ để người tiều phu tạm trú.
- 同竂共处,情谊深厚。
Ở cùng lều trại, tình cảm gắn bó sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.