Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghiền, nghiến qua

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轹 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 樂 (Lạc, biểu âm: cho âm lì). Chữ hình thanh — 車 xác định nghĩa liên quan đến xe cộ, 樂 cho âm đọc. Nghĩa là cán xe chạy qua, nghiến qua, hoặc bắt nạt, chèn ép.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch": 車 (xa — bánh xe) + 樂 (lạc — vui) → bánh xe vô tư nghiền qua — 轹 là cán qua không thương tiếc, hình ảnh sức mạnh bắt nạt kẻ yếu.

Gương Hán-Việt

lịch (軋轢/轹 — chèn ép, nghiến qua trong văn ngôn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 轹 mở khoá từ 軋轢 (lịch — xung đột, chèn ép) dùng trong văn học và báo chí chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轹 là chữ hình thanh: 車 (xa — xe) biểu nghĩa, 樂 (lạc) biểu âm. Nghĩa: cán xe chạy qua (run over), kẻ phá hoại, hoặc bắt nạt người. Có chữ tiểu triện. Các từ ghép gồm 凌轢, 軋轢 (chèn ép, xung đột).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 强者轹弱,古来常有。qiáng zhě lì ruò, gǔlái cháng yǒu. thanh 2

    Kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu, từ xưa đến nay vẫn vậy.

  • 轹是形声字,车为义,乐为声。lì shì xíngshēng zì, chē wéi yì, lè wéi shēng. thanh 4

    轹 là chữ hình thanh, 車 biểu nghĩa, 樂 biểu âm.

  • 轧轹之声响彻四野。yà lì zhī shēng xiǎngchè sìyě. thanh 4

    Tiếng xe nghiến vang khắp cánh đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, cùng nghĩa cán qua — 轧 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • 轹 lấy 樂 làm biểu âm, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.