Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hố, lỗ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坜 thuộc bộ 土 (thổ: đất) — chỉ đặc điểm địa hình đất. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích; không có mục glyph-origin.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lịch" (lì): đất (土) lõm xuống thành hố — 坜 là chỗ trũng, lỗ hổng trên mặt đất.

Gương Hán-Việt

lịch — xuất hiện trong địa danh 中壢 (Zhōnglì: Trung Lịch, thành phố Đài Loan).

Mở khoá kiến thức

Biết 坜 giúp đọc địa danh 中壢 (Trung Lịch) và các tên đất miền nông thôn Đài Loan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 土 (thổ: đất), chỉ hố đất, lỗ trũng. Không có mục phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật. Xuất hiện trong địa danh như 中壢 (Trung Lịch, Đài Loan).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 坜指地面上的坑洼。lì zhǐ dìmiàn shàng de kēngwā. thanh 4

    坜 chỉ hố trũng, chỗ lõm trên mặt đất.

  • 坜字多见于地名之中。lì zì duō jiàn yú dìmíng zhīzhōng. thanh 4

    Chữ 坜 thường thấy trong địa danh.

  • 坜常出现在台湾地名如中壢。lì cháng chūxiàn zài Táiwān dìmíng rú Zhōnglì. thanh 4

    坜 thường xuất hiện trong địa danh Đài Loan như Trung Lịch (中壢).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, cùng chỉ hố lõm — 坑 thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm lì/lực, nghĩa là sức mạnh — dễ nhầm khi đọc âm Hán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.