Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cm

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釐 = 𠩺 (biểu âm) + 里 (Lý, biểu nghĩa/âm). Theo Wiktionary, đây là chữ hình thanh: 𠩺 (c1=p) và 里 (c2=s). Chữ chỉ đơn vị đo lường rất nhỏ, sau dùng làm tiền tố "centi-" trong hệ SI.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": 釐 (li) — centi trong hệ SI. 釐米 là centimetre. Nhớ: 里 (lý, dặm đường) thu nhỏ thành "centi", từ dặm đến xăng-ti.

Gương Hán-Việt

li trong "釐米" (li mễ — centimetre), "毫釐" (hào li — rất nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 釐 (li) mở khoá: 釐米 (centimetre), 毫釐 (hào li — rất nhỏ), thành ngữ "差之毫釐謬以千里" (sai một ly đi một dặm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

釐 oracle 1釐 oracle 2
Giáp cốt
釐 bronze 1
Kim văn
釐 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 𠩺 (biểu âm) + 里 (biểu nghĩa/âm). Nghĩa gốc là đơn vị đo lường nhỏ (một phần mười 分). Từ thế kỷ 19, 釐 được dùng làm tiền tố "centi-" trong hệ SI (釐米 = centimetre). Âm lí từ 里 (lý, dặm đường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一釐米等於十毫米。yī lí mǐ děngyú shí háomǐ. thanh 1

    Một centimetre bằng mười millimetre.

  • 差之毫釐,謬以千里。chā zhī háolí, miù yǐ qiān lǐ. thanh 1

    Sai một ly đi một dặm.

  • 這個誤差不超過一釐米。zhège wùchā bù chāoguò yī lí mǐ. thanh 4

    Sai số này không quá một centimetre.

  • 毫釐之差也可能釀成大錯。háolí zhī chā yě kěnéng niàngchéng dàcuò. thanh 2

    Sai lệch dù nhỏ cũng có thể gây ra lỗi lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản/biến thể của 釐, dùng trong văn bản hiện đại

  • thành tố của 釐, cùng âm lí, khác nghĩa (dặm, bên trong)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.