Nghĩa tiếng Việt
màu đen xạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黧 là chữ hình thanh: 黑 (hắc, đen) biểu nghĩa; 𥝢 (biến thể của 利) biểu âm. Màu đen vàng xạm, không thuần đen như 黑.
Hán-Việt: lê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lê": bộ 黑 (hắc/đen) + 利 (lợi) — da mặt đen xạm (黧黑) như người lao động nhiều năm dưới nắng, rám nắng đến mức lê lết.
Gương Hán-Việt
黧 xuất hiện trong 黧黑 (lê hắc — đen xạm); ít dùng độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 黧 giúp đọc miêu tả màu da hoặc màu sắc đen vàng trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 黧 = 𥝢 (biến thể 利, biểu âm) + 黑 (biểu nghĩa: đen), chữ hình thanh. Nghĩa: màu vàng đen, đen xạm — không thuần đen mà ngả vàng. Xuất hiện trong thành ngữ 黧黑 (đen xạm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他皮肤黧黑,像常年在外劳作。
Da anh ta đen xạm, trông như làm việc ngoài trời nhiều năm.
- 山中老农面色黧黑。
Người nông dân già trong núi có nước da đen xạm.
- 黧色是一种深黄黑色。
Màu lê là màu vàng đen sẫm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.