Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

Lao Sơn (tên núi ở tỉnh Sơn Đông Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崂 chứa bộ 山 (sơn, núi) biểu nghĩa; phần phải 劳 (lao) biểu âm. Chữ tạo muộn, dùng riêng cho địa danh Lao Sơn (崂山) ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Wiktionary không có dữ liệu cấu tạo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": bộ 山 (núi) phát âm theo 劳 (lao) — lao chính là tên núi Lao Sơn (崂山) nổi tiếng ở Sơn Đông.

Gương Hán-Việt

lao trong "Lao Sơn" (崂山 — núi Lao, Thanh Đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 崂 (lao) mở khoá địa danh "崂山" (Lao Sơn) — ngọn núi ven biển nổi tiếng tại Thanh Đảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ 崂 gồm bộ 山 (núi) biểu nghĩa và 劳 biểu âm — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chữ dùng riêng cho địa danh Lao Sơn (崂山) tại Thanh Đảo, Sơn Đông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崂山是青岛著名的风景区。Láoshān shì Qīngdǎo zhùmíng de fēngjǐngqū. thanh 2

    Lao Sơn là khu thắng cảnh nổi tiếng của Thanh Đảo.

  • 崂山矿泉水非常有名。Láoshān kuàngquánshuǐ fēicháng yǒumíng. thanh 2

    Nước khoáng Lao Sơn rất nổi tiếng.

  • 他们去崂山爬山。tāmen qù Láoshān páshān. thanh 1

    Họ đến Lao Sơn leo núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa thành phần 劳 biểu âm, dễ nhầm

  • cùng bộ 山, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.