Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

bậc cửa; tiếng xe chạy

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辚 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 粦 (Lân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 chỉ xe cộ; 粦 cho âm đọc lín. Nghĩa: tiếng xe lăn ầm ầm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lân": xe (車) rền như lân tinh (粦) — tiếng bánh xe lăn ầm vang.

Gương Hán-Việt

lân trong "xa lân lân" (车辚辚, tiếng xe rền vang)

Mở khoá kiến thức

Biết 辚 giúp đọc Binh xa hành của Đỗ Phủ và cổ thi mô tả đoàn quân hành tiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辚 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 車 (xa, xe) biểu nghĩa; 粦 (lân) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa: tiếng xe chạy rền. Nổi tiếng qua thơ Đỗ Phủ: 车辚辚,马萧萧 (xa lân lân, mã tiêu tiêu) — Binh xa hành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 车辚辚,马萧萧,行人弓箭各在腰。Chē lín lín, mǎ xiāo xiāo, xíngrén gōngjiàn gè zài yāo. thanh 1

    Xe rền rền, ngựa hí hí, người đi cung tên bên hông.

  • 辚辚的车声由远及近。Lín lín de chē shēng yóu yuǎn jí jìn. thanh 2

    Tiếng xe rền rền từ xa đến gần.

  • 古战场上,战车辚辚而过。Gǔ zhànchǎng shàng, zhànchē lín lín ér guò. thanh 3

    Trên chiến trường xưa, xe trận rền vang đi qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 粦 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa ánh sáng lân tinh

  • 麟 (lân) đồng âm, là con kỳ lân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.