Nghĩa tiếng Việt
con tò vò (một loại ong sống ký sinh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠃 là chữ có bộ 虫 (trùng) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật về tự hình.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": con ốc *la* vác cái vỏ to tướng trên lưng đi chậm chạp — âm "la" ngắn gọn như tiếng kêu của nó.
Gương Hán-Việt
la — xuất hiện trong văn cổ chỉ loài ốc sên hoặc nhộng tằm
Mở khoá kiến thức
Biết 蠃 mở khoá cách đọc cổ điển của các chữ chỉ côn trùng và nhộng trong cổ văn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蠃 mang âm Hán-Việt *la*, phản ánh âm Middle Chinese cổ đại. Chữ dùng trong cổ văn để chỉ loài ốc sên (con la) hoặc nhộng tằm. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠃蚌之属
Loài ốc và trai sông — các sinh vật có vỏ.
- 田中多蠃
Ngoài ruộng có nhiều ốc sên.
- 古人以蠃充食
Người xưa dùng ốc làm thức ăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.