Nghĩa tiếng Việt
vải lụa; cái lưới; bày biện
Âm Hán Việt
la
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 网
- Số nét
- 19 nét
羅 = 网 (Võng: lưới) + 維 (Duy: chim bị buộc); chữ hội ý. Hình ảnh chiếc lưới bắt chim — nghĩa gốc là bẫy, lưới. Sau mở rộng sang vải lụa mỏng và hành động bày biện, liệt kê. Chữ gốc là 𦌴. Giản thể là 罗.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ lưới bắt chim hoặc làm động từ với nghĩa vây bọc, bày biện.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la": chiếc lưới (网) giăng bẫy chim (維) — la là giăng bẫy, bày biện, vải lụa mỏng như tơ nhện.
Gương Hán-Việt
"la liệt" (bày biện), "la hán" (La Hán), "la bàn" (compass), "vải la" (vải lụa mỏng).
Mở khoá kiến thức
Biết 羅/la mở ra: la liệt, la hán, Thiên la địa võng, la bàn, các họ La (người Hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận chữ hội ý: 网 (lưới) + 維 (chim bị buộc dây) — chiếc lưới bắt chim. Chữ gốc là 𦌴. Nghĩa gốc: lưới (dùng bắt chim); mở rộng sang vải lụa mỏng (vải ra lưới nhẹ), bày biện/liệt kê (giăng bày như lưới). Giản thể là 罗.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天羅地網,插翅難飛。
Lưới trời khắp nơi, có cánh cũng khó bay.
- 商場裡商品羅列,琳琅滿目。
Hàng hóa trong siêu thị bày biện la liệt, đủ mọi thứ.
- 她穿著一件薄如蟬翼的羅裙。
Cô ấy mặc chiếc váy lụa mỏng như cánh ve sầu.
- 羅盤是古代航海的重要工具。
La bàn là công cụ quan trọng trong hàng hải cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.