Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loại cá

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鱾 là dạng giản thể hoặc dị thể của 魢 (cùng chỉ một loài cá). Thuộc bộ 魚 (ngư — cá). Wiktionary ghi: 鱾 = Han simp của 魢, thay 魚 bằng 鱼.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỷ": bộ 魚 (ngư — cá) + âm 己 (kỷ) — loài cá nhỏ mang tên "kỷ", như tự giới thiệu mình.

Gương Hán-Việt

"kỷ" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

鱾 là chữ hiếm; bộ 魚 kết nối: 鰪, 鰉 (cá kaluga), 鮭 (cá hồi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鱾 là dạng giản hóa của 魢 (thay bộ 魚 bằng 鱼). 魢 chỉ một loài cá biển nhỏ. Thuộc bộ 魚 (ngư — cá). Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về nguồn gốc glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱾是一种小型海鱼。jǐ shì yī zhǒng xiǎoxíng hǎiyú. thanh 3

    Kỷ là một loài cá biển nhỏ.

  • 渔民在近海捕捞鱾鱼。yúmín zài jìnhǎi bǔlāo jǐ yú. thanh 2

    Ngư dân đánh bắt cá kỷ ở vùng biển gần bờ.

  • 鱾属于小型鱼类,分布广泛。jǐ shǔyú xiǎoxíng yúlèi, fēnbù guǎngfàn. thanh 3

    Cá kỷ thuộc nhóm cá nhỏ, phân bố rộng rãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 鱾, cùng chỉ loài cá này

  • cùng bộ 魚, đều là cá hiếm trong cổ tịch

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.