Nghĩa tiếng Việt
chim kiêu; hình kiêu (chém đầu rồi bêu lên cây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枭 là dạng giản thể của 梟 (chim cú trên cây gỗ). Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Glyph origin chỉ ghi {{Han etym}}. Chữ mang hai nghĩa: (1) con cú mèo; (2) kẻ hung hãn, dũng mãnh.
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": cú mèo trên cây — "kiêu" hùng như cú dữ canh đêm, 枭雄 là hào kiệt hung mãnh.
Gương Hán-Việt
枭 trong 枭雄 (kiêu hùng — anh hùng hung bạo), 毒枭 (độc kiêu — trùm ma túy)
Mở khoá kiến thức
Biết 枭 mở khoá 枭雄 (kiêu hùng), 毒枭 (trùm ma tuý), từ thường gặp trong tin tức và văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
枭 (phồn thể 梟) là tượng hình chỉ con cú mèo — chim ăn đêm hung ác. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary (chỉ {{Han etym}}). Chữ còn chỉ hình phạt bêu đầu lên cây (kiêu thủ). Nghĩa phổ biến hiện nay: 枭雄 (kiêu hùng — anh hùng hung bạo, thủ lĩnh mạnh mẽ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 三国中涌现出许多枭雄人物。
Thời Tam Quốc xuất hiện nhiều nhân vật kiêu hùng.
- 警方逮捕了一名大毒枭。
Cảnh sát bắt giữ một tên trùm ma tuý lớn.
- 枭雄志在四方,不拘一格。
Kiêu hùng có chí bốn phương, không bị trói buộc lề thói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.