Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế

1 chữ24 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羈 là chữ tượng hình phức tạp (từ 羇), gồm phần trên là 罒 (lưới/dây) và phần dưới liên quan đến ngựa (馬). Wiktionary ghi nhận từ dạng cổ 羇. Giáp cốt văn và lục thư thông đã ghi nhận. Chưa có phân tích compound rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": dây cương (罒) buộc con ngựa (馬) — ki kiềm chế, ràng buộc, cũng là phải ở lại nơi xa quê.

Gương Hán-Việt

cơ trong "kiều cư" (羁旅 – lưu lạc xứ người), ít dùng trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 羈 mở khoá: 羈旅 (cơ lữ – lưu lạc xa quê), 羈絆 (cơ ban – ràng buộc), 無拘無羈 (tự do, không bị ràng buộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羈 oracle 1羈 oracle 2羈 oracle 3羈 oracle 4
Giáp cốt văn
羈 liushutong 1羈 liushutong 2羈 liushutong 3
Lục thư thông

Dạng cổ là 羇. Wiktionary ghi nhận chữ này với nghĩa: 1) dây cương, hàm thiếc ngựa (bridle/halter); 2) kiềm chế, kìm giữ; 3) lưu lại, trú lại nơi khác quê. Giáp cốt văn đã ghi nhận. Nghĩa "lưu lại" sinh ra từ hình ảnh ngựa bị cột cương — không thể rời đi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他長年羈旅他鄉,思鄉情切。Tā cháng nián jīlǚ tāxiāng, sīxiāng qíngqiē. thanh 1

    Anh ấy bôn ba xứ người nhiều năm, lòng nhớ quê da diết.

  • 不受羈絆才能自由地創作。Bù shòu jībàn cái néng zìyóu de chuàngzuò. thanh 4

    Không bị ràng buộc mới có thể sáng tác tự do.

  • 他不願被世俗的枷鎖所羈。Tā bù yuàn bèi shìsú de jiāsuǒ suǒ jī. thanh 1

    Anh ta không muốn bị xích xiềng thế tục ràng buộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羁 là dạng giản thể của 羈, cùng một chữ

  • 羁 = giản thể; 羈 = phồn thể; không nhầm nghĩa nhưng nhầm dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.