Nghĩa tiếng Việt
thiếu, khuyết; giảm bớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虧 = 雐 (biểu âm) + 亏 (Khuy, biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Chữ hình thanh: 亏 gợi ý hao hụt, thiếu đi; phần 雐 cho âm.
Hán-Việt: khuya
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuya": 亏 (hao tổn) dưới nét — cái gì đó thiếu hụt, thua lỗ, không đầy đủ.
Gương Hán-Việt
"khuya" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa khuya khoắt (đêm muộn); 虧 đặc chỉ hao hụt thiếu đi.
Mở khoá kiến thức
Biết 虧 mở khoá: 虧損 (khuya tổn — thua lỗ), 吃虧 (ăn thiệt), 虧欠 (mắc nợ, thiếu ân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 虧 là chữ hình thanh gồm 雐 (biểu âm) và 亏 (biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Nghĩa gốc liên quan đến sự hao hụt, khuyết thiếu. Mở rộng sang: thua lỗ, thiệt thòi. Xuất hiện trong đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公司今年虧損嚴重。
Công ty năm nay thua lỗ nặng nề.
- 吃虧是福,是一種智慧。
Chịu thiệt thòi là phúc, đó là một loại trí tuệ.
- 虧得你幫忙,否則我們完了。
May nhờ có bạn giúp đỡ, không thì chúng ta xong rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.