Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

thiếu, khuyết; giảm bớt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虧 = 雐 (biểu âm) + 亏 (Khuy, biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Chữ hình thanh: 亏 gợi ý hao hụt, thiếu đi; phần 雐 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuya

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuya": 亏 (hao tổn) dưới nét — cái gì đó thiếu hụt, thua lỗ, không đầy đủ.

Gương Hán-Việt

"khuya" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa khuya khoắt (đêm muộn); 虧 đặc chỉ hao hụt thiếu đi.

Mở khoá kiến thức

Biết 虧 mở khoá: 虧損 (khuya tổn — thua lỗ), 吃虧 (ăn thiệt), 虧欠 (mắc nợ, thiếu ân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虧 bigseal 1
Đại triện
虧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 虧 là chữ hình thanh gồm 雐 (biểu âm) và 亏 (biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Nghĩa gốc liên quan đến sự hao hụt, khuyết thiếu. Mở rộng sang: thua lỗ, thiệt thòi. Xuất hiện trong đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司今年虧損嚴重。gōngsī jīnnián kuīsǔn yánzhòng. thanh 1

    Công ty năm nay thua lỗ nặng nề.

  • 吃虧是福,是一種智慧。chīkuī shì fú, shì yī zhǒng zhìhuì. thanh 1

    Chịu thiệt thòi là phúc, đó là một loại trí tuệ.

  • 虧得你幫忙,否則我們完了。kuīde nǐ bāngmáng, fǒuzé wǒmen wán le. thanh 1

    May nhờ có bạn giúp đỡ, không thì chúng ta xong rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亏 là dạng giản thể của 虧, cùng nghĩa thiếu hụt

  • cùng âm kuì, 愧 nghĩa là hổ thẹn — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.