Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Phó từ副词
kuī

Nghĩa tiếng Việt

thiếu, khuyết; giảm bớt

Âm Hán Việt

khuya

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 虧 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

虧 = 雐 (biểu âm) + 亏 (Khuy, biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Chữ hình thanh: 亏 gợi ý hao hụt, thiếu đi; phần 雐 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ sự hao hụt, thua lỗ hoặc làm phó từ với nghĩa may mắn thay.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khuya

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuya": 亏 (hao tổn) dưới nét — cái gì đó thiếu hụt, thua lỗ, không đầy đủ.

Gương Hán-Việt

"khuya" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa khuya khoắt (đêm muộn); 虧 đặc chỉ hao hụt thiếu đi.

Mở khoá kiến thức

Biết 虧 mở khoá: 虧損 (khuya tổn — thua lỗ), 吃虧 (ăn thiệt), 虧欠 (mắc nợ, thiếu ân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虧 bigseal 1
Đại triện
虧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 虧 là chữ hình thanh gồm 雐 (biểu âm) và 亏 (biểu nghĩa: thở ra, hao tổn). Nghĩa gốc liên quan đến sự hao hụt, khuyết thiếu. Mở rộng sang: thua lỗ, thiệt thòi. Xuất hiện trong đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司今年虧損嚴重。gōngsī jīnnián kuīsǔn yánzhòng. thanh 1

    Công ty năm nay thua lỗ nặng nề.

  • 吃虧是福,是一種智慧。chīkuī shì fú, shì yī zhǒng zhìhuì. thanh 1

    Chịu thiệt thòi là phúc, đó là một loại trí tuệ.

  • 虧得你幫忙,否則我們完了。kuīde nǐ bāngmáng, fǒuzé wǒmen wán le. thanh 1

    May nhờ có bạn giúp đỡ, không thì chúng ta xong rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亏 là dạng giản thể của 虧, cùng nghĩa thiếu hụt

  • cùng âm kuì, 愧 nghĩa là hổ thẹn — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.